Như với mọi dòng Galaxy hàng đầu, Samsung đã phát hành nhiều hơn một mẫu trong dòng S10. Nói chính xác hơn, họ đã phát hành ba chiếc. Đầu dòng S10 +, S10 tiêu chuẩn và S10e kinh tế hơn.
Dưới đây là bảng tổng quan tiện dụng về sự khác biệt kỹ thuật giữa các mô hình. Đương nhiên, chúng cũng khác nhau về giá cả, nhưng điều đó sẽ phụ thuộc vào nhà bán lẻ mà bạn lựa chọn.
| Mô hình / Thông số |
S10 + |
S10 |
S10e |
| Trưng bày |
6,4 inch, Full HD |
6,1 inch, Full HD |
5,8 inch, Full HD |
| Pin, Tuổi thọ Pin |
3.100 mAh, 9:41 |
3.400 mAh, 10:19 |
4.100 mAh, 12:35 |
| Màu sắc |
Prism Black, Prism White, Prism Blue, Ceramic White, Ceramic Black, Prism Green, Flamingo Pink |
Prism Black, Prism White, Prism Blue, Prism Green, Flamingo Pink |
Prism Black, Prism White, Prism Blue, Prism Green, Canary Yellow, Flamingo Pink |
| Kích thước |
5,6 x 2,75 x 0,3 inch |
5,9 x 2,77 x 0,3 inch |
6,2 x 2,91 x 0,3 inch |
| Cân nặng |
6,17 ounce |
5,5 ounce |
5,29 ounce |
| Cảm biến dấu vân tay |
Trong màn hình |
Trong màn hình |
Nút bên |
Ngoài các thông số kỹ thuật ở trên, ba mẫu máy này cũng có những điểm chung - cụ thể là CPU - chúng có Snapdragon 855 hoặc Exynos 9820, tùy thuộc vào việc đó là mẫu Mỹ hay quốc tế.
Tất cả các mẫu đều có cùng điểm mạnh về camera - trong khi S10 và S10 Plus có camera sau bổ sung so với S10e, chúng đều có camera mặt sau 16MP và camera trước 10MP. S10 + là mẫu duy nhất có thêm camera trước.
Tất cả các mô hình cũng có cùng giá trị RAM cơ bản - 8GB. S10 + có sẵn trong phiên bản 12GB và S10e cũng có phiên bản 6GB yếu hơn, nhưng hầu hết các mẫu đều có thiết lập 8GB tiêu chuẩn. Khi nói đến bộ nhớ thông thường, cả ba mẫu đều có sẵn trong hai phiên bản - 128GB và 256GB trong trường hợp của S10e hoặc 512GB cho hai phiên bản còn lại.
Cả ba mẫu đều có không gian cho một SIM dự phòng hoặc một thẻ nhớ microSD bổ sung để mở rộng dung lượng lưu trữ lên đến 512GB.